đắc đạo

đắc đạo

Sau nhiều năm khổ luyện dưới chân núi, vị sư già cuối cùng cũng đã đắc đạo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đạt đến cảnh giới cao nhất, viên mãn của một con đường tu tập tâm linh, tôn giáo: Chỉ việc người tu hành, sau một quá trình rèn luyện giác ngộ, đã hoàn toàn thấu hiểu đạt được chân lý tối thượng của đạo mình theo.
    • Giác ngộ hoàn toàn, đạt thành chính quả: Thường dùng trong bối cảnh Phật giáo, Đạo giáo hoặc các tôn giáo, triết lý phương Đông, để chỉ sự thành tựu rốt ráo, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm khổ luyện dưới chân núi, vị già cuối cùng cũng đã đắc đạo.
    • Truyền thuyết kể rằng, khi đắc đạo, người ta có thể siêu thoát khỏi mọi phiền não trần tục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tu hành đắc đạo": một cụm từ cố định, mô tả quá trình tu tập đạt đến kết quả viên mãn.
    • Câu chuyện về quá trình tu hành đắc đạo của các bậc chân tu luôn bài học sâu sắc.
  • "đắc đạo thành tiên": thường dùng trong Đạo giáo hoặc truyền thuyết dân gian, chỉ việc tu luyện đạt đến cảnh giới tiên.
    • Theo truyền thuyết, Lã Động Tân một trong Bát Tiên đã đắc đạo thành tiên.
Biến thể từ gần giống
  • Giác ngộ (động từ): đạt được sự hiểu biết chân lý, thường bước quan trọng trên con đường dẫn đến đắc đạo.
  • Đại giác (danh từ/trạng thái): sự giác ngộ lớn, triệt để.
  • Siêu thoát (động từ): vượt lên trên, thoát khỏi (luân hồi, khổ đau), kết quả của việc đắc đạo.
  • Chứng quả (động từ): chứng đắc được quả vị (trong Phật giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Thành đạo: (thường dùng cho Đức Phật) đạt được đạo quả.
  • Đạt đạo: đạt tới chân lý của đạo.
  • Viên mãn: đầy đủ, trọn vẹn (có thể dùng cho công phu tu tập).
Các cụm từ liên quan
  • Công viên quả mãn: công phu tu tập đã viên mãn, đã đạt được kết quả. Đây thường điều kiện để đắc đạo.
  • Liễu đạo: hiểu thấu đạo , thoát tục.
Thành ngữ liên quan
  • "Tu đâu chứng đó, đắc đạo tại tâm": Nhấn mạnh việc tu hành đắc đạo phụ thuộc vào sự nỗ lực giác ngộ nội tại của bản thân mỗi người.